Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vải dù" (1)

vải dù
Tiếng Anh Danh từparachute fabric
Từ vựng của tôi
Một tấm vải dù cũ được tìm thấy cùng hài cốt.
An old piece of parachute fabric was found with the remains.

swap_horiz Từ liên quan "vải dù" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vải dù" (1)

Một tấm vải dù cũ được tìm thấy cùng hài cốt.
An old piece of parachute fabric was found with the remains.